Saïd Hamulic
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Saïd Hamulic |
| Ngày sinh | 12/11/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Volos NFC, Wisła Płock |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừVolos NFC | ĐếnToulouse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2026 | TừToulouse | ĐếnWisła Płock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2025 | TừToulouse | ĐếnVolos NFC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừWidzew Lodz | ĐếnToulouse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2024 | TừToulouse | ĐếnWidzew Lodz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnToulouse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừToulouse | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày30/01/2024 | TừVitesse | ĐếnToulouse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừToulouse | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừStal Mielec | ĐếnToulouse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày18/01/2023 | TừDainava | ĐếnStal Mielec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày17/01/2023 | TừStal Mielec | ĐếnDainava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừDainava | ĐếnStal Mielec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSūduva | ĐếnDainava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2022 | TừDainava | ĐếnSūduva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2022 | TừBotev Plovdiv | ĐếnDainava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2022 | TừDainava | ĐếnBotev Plovdiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Wisła Płock | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Widzew Lodz | VĐQG Ba Lan | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Widzew Lodz | Cúp Ba Lan | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lokomotiv Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 97 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vitesse | VĐQG Hà Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lokomotiv Moskva | VĐQG Nga | 97 | - | - | - | - |