Saido Berahino
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Saido Berahino |
| Ngày sinh | 04/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rajasthan FC, Burundi |
| Hợp đồng | 28/02/2025 - 30/06/2025 |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/02/2025 | TừTBC | ĐếnTabor Sežana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2024 | TừAEL | ĐếnRajasthan FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừSheffield Wednesday | ĐếnAEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừZulte-Waregem | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSporting Charleroi | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừZulte-Waregem | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2019 | TừStoke City | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2017 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnStoke City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,900,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừWest Brom U21 | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/12/2012 | TừPeterborough United | ĐếnWest Brom U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2012 | TừWest Brom U21 | ĐếnPeterborough United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2012 | TừBrentford | ĐếnWest Brom U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2012 | TừWest Brom U21 | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2012 | TừNorthampton Town | ĐếnWest Brom U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2011 | TừWest Brom U21 | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừWest Brom U18 | ĐếnWest Brom U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Burundi | Vòng Loại WC Châu Phi | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tabor Sežana | Hạng Hai Slovenia | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Burundi | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEL | Cúp Quốc Gia Síp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEL | VĐQG Síp | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Burundi | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |