Saidy Janko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Saidy Janko |
| Ngày sinh | 22/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Young Boys, Gambia |
| Hợp đồng | 01/07/2023 - 30/06/2027 |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừReal Valladolid | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừReal Valladolid | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừPorto | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,900,000 € |
| Ngày12/08/2020 | TừYoung Boys | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPorto | ĐếnYoung Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừNottingham Forest | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừPorto | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSaint-Étienne | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày07/07/2017 | TừCeltic | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừBarnsley | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừCeltic | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừManchester United U23 | ĐếnCeltic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng280,000 € |
| Ngày31/05/2015 | TừBolton Wanderers | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừManchester United U23 | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | 21 | - | - | - | - |
| 2026 | Gambia | Vòng Loại WC Châu Phi | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Young Boys | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Young Boys | C1 Châu Âu | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Young Boys | VĐQG Thuỵ Sĩ | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Young Boys | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 17 | - | - | - | - |