Sakari Ilmari Tukiainen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sakari Ilmari Tukiainen |
| Ngày sinh | 02/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ciudad Real |
| Hợp đồng | 24/01/2025 - |
| Số áo | 44 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/01/2025 | TừJäPS | ĐếnCiudad Real | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2024 | TừTBC | ĐếnJäPS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2023 | TừBoeung Ket | ĐếnHIFK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2022 | TừHIFK | ĐếnBoeung Ket | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừThisted | ĐếnHIFK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2018 | TừRoPS | ĐếnThisted | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừFlora | ĐếnRoPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừNõmme Kalju II | ĐếnFlora | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2015 | TừFlora | ĐếnNõmme Kalju II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừAtlantis | ĐếnFlora | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | JäPS | Hạng Hai Phần Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | HIFK | Hạng Hai Phần Lan | 44 | - | - | - | - |
| 2021 | HIFK | VĐQG Phần Lan | 44 | - | - | - | - |
| 2020 | HIFK | VĐQG Phần Lan | 11 | - | - | - | - |