Saliou Guindo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Saliou Guindo |
| Ngày sinh | 12/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo City, Mali |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/08/2025 | TừEgnatia Rrogozhinë | ĐếnDinamo City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừLamia | ĐếnEgnatia Rrogozhinë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnLamia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2023 | TừDibba Al Fujairah | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừLaçi | ĐếnDibba Al Fujairah | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừDibba Al Fujairah | ĐếnLaçi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2022 | TừLaçi | ĐếnDibba Al Fujairah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2020 | TừTBC | ĐếnGokulam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2020 | TừBylis Ballsh | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSkënderbeu Korçë | ĐếnBylis Ballsh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBylis Ballsh | ĐếnSkënderbeu Korçë | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừSkënderbeu Korçë | ĐếnBylis Ballsh | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2018 | TừAl Ahli | ĐếnSkënderbeu Korçë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2017 | TừTBC | ĐếnAl Ahli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dinamo City | VĐQG Albania | - | 4 | 2 | - | 1 |
| 2025 | Mali | Vô Địch Châu Phi | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Mali | Giao Hữu Quốc Tế | 13 | - | - | - | - |
| 2026 | Mali | Vòng Loại WC Châu Phi | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Egnatia Rrogozhinë | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Egnatia Rrogozhinë | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |