Saliou Sané

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Saliou Sané |
| Ngày sinh | 19/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ried |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừWürzburger Kickers | ĐếnRied | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừMagdeburg | ĐếnWürzburger Kickers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừWürzburger Kickers | ĐếnMagdeburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừKarlsruher SC | ĐếnWürzburger Kickers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSonnenhof Großaspach | ĐếnKarlsruher SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSportfreunde Lotte | ĐếnSonnenhof Großaspach | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừHolstein Kiel | ĐếnSportfreunde Lotte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừPaderborn | ĐếnHolstein Kiel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừHolstein Kiel | ĐếnPaderborn | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2014 | TừPaderborn | ĐếnHolstein Kiel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừHavelse | ĐếnPaderborn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2012 | TừHannover 96 II | ĐếnHavelse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừHannover U19 | ĐếnHannover 96 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ried | VĐQG Áo | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Ried | Hạng Nhất Áo | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ried | Cúp Quốc Gia Áo | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Würzburger Kickers | Cúp Đức | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Würzburger Kickers | Hạng Ba Đức | 11 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Würzburger Kickers | Hạng Hai Đức | 11 | - | - | - | - |