Salvador José Milhazes Agra

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Salvador José Milhazes Agra |
| Ngày sinh | 11/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Leixões |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/07/2025 | TừBoavista | ĐếnLeixões | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừTondela | ĐếnBoavista | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2020 | TừLegia Warszawa | ĐếnTondela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừBenfica | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày31/12/2018 | TừCádiz | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừBenfica | ĐếnCádiz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừGranada | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừBenfica | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2017 | TừNacional | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2015 | TừReal Betis | ĐếnNacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSporting Braga | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừReal Betis | ĐếnSporting Braga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừAcadémica | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2014 | TừReal Betis | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừSporting Braga | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2013 | TừReal Betis | ĐếnSporting Braga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Boavista | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Boavista | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 1 | 2 | 1 | 9 |
| 2023-2024 | Boavista | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Boavista | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Boavista | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Boavista | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 21 | - | - | - | - |