Salvatore Molina
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Salvatore Molina |
| Ngày sinh | 01/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Südtirol, Atalanta U20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/01/2024 | TừTBC | ĐếnSüdtirol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừMonza | ĐếnBari 1908 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừCrotone | ĐếnMonza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày08/08/2018 | TừAtalanta | ĐếnCrotone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAvellino | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừAtalanta | ĐếnAvellino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPerugia | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừAtalanta | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừCesena | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2015 | TừAtalanta | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừAthletic Carpi | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2015 | TừAtalanta | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừModena | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2013 | TừAtalanta | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừFoggia | ĐếnAtalanta U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2011 | TừAtalanta U20 | ĐếnFoggia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừAtalanta U20 | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Südtirol | Hạng Hai Ý | - | - | 4 | - | 3 |
| 2024-2025 | Südtirol | Hạng Hai Ý | - | 4 | 3 | - | 6 |
| 2024-2025 | Südtirol | Cúp Ý | 79 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Südtirol | Hạng Hai Ý | 79 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Südtirol | Cúp Ý | 79 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Monza | VĐQG Ý | 79 | - | - | - | - |