Sam Lammers
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sam Lammers |
| Ngày sinh | 30/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Twente |
| Số áo | 10 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/07/2024 | TừRangers | ĐếnFC Twente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừFC Utrecht | ĐếnRangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừRangers | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAtalanta | ĐếnRangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừEmpoli | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2023 | TừSampdoria | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2023 | TừEmpoli | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2022 | TừAtalanta | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừAtalanta | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng3,600,000 € |
| Ngày22/09/2020 | TừPSV | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừSC Heerenveen | ĐếnPSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPSV | ĐếnSC Heerenveen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừJong PSV | ĐếnPSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừPSV U19 | ĐếnJong PSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FC Twente | C1 Châu Âu | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | Europa League | 10 | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | VĐQG Hà Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rangers | C1 Châu Âu | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Utrecht | VĐQG Hà Lan | 9 | - | - | - | - |