Sam Morrow
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sam Morrow |
| Ngày sinh | 09/10/2002 (24 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lisburn Distillery |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/08/2024 | TừPSNI | ĐếnLisburn Distillery | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừDundela | ĐếnPSNI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừCrusaders | ĐếnDundela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Lisburn Distillery | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dundela | Hạng Nhất Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dundela | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Crusaders | Europa Conference League | 45 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dundela | Hạng Nhất Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Crusaders | VĐQG Bắc Ireland | 45 | - | - | - | - |