Sambou Yatabaré

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sambou Yatabaré |
| Ngày sinh | 02/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | US Chantilly, Gençlerbirliği |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/08/2023 | TừSochaux | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừValenciennes | ĐếnSochaux | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2021 | TừAmiens SC | ĐếnValenciennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2021 | TừTBC | ĐếnAmiens SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừWerder Bremen | ĐếnAntwerp | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừAntwerp | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừWerder Bremen | ĐếnAntwerp | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày27/01/2016 | TừStandard Liège | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnStandard Liège | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừGuingamp | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnGuingamp | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừBastia | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2014 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnBastia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2013 | TừBastia | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừMonaco | ĐếnBastia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2011 | TừCaen | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Gençlerbirliği | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sochaux | Hạng Hai Pháp | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sochaux | Cúp Quốc Gia Pháp | 20 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Valenciennes | Hạng Hai Pháp | 22 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Valenciennes | Cúp Quốc Gia Pháp | 22 | - | - | - | - |