Samir Nurkovic
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Samir Nurkovic |
| Ngày sinh | 13/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Siwelele, Slovan Duslo Šaľa |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSuperSport United | ĐếnSiwelele | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/11/2024 | TừTBC | ĐếnSuperSport United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2023 | TừTBC | ĐếnTS Galaxy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừKaizer Chiefs | ĐếnRoyal AM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừKomárno | ĐếnKaizer Chiefs | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2018 | TừZlaté Moravce | ĐếnKomárno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừKomárno | ĐếnZlaté Moravce | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2018 | TừZlaté Moravce | ĐếnKomárno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừPohronie | ĐếnZlaté Moravce | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừZlaté Moravce | ĐếnPohronie | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2017 | TừPohronie | ĐếnZlaté Moravce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừDunajská Streda | ĐếnSlovan Duslo Šaľa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừZlaté Moravce | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Siwelele | VĐQG Nam Phi | - | - | - | 1 | - |
| 2024-2025 | SuperSport United | VĐQG Nam Phi | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SuperSport United | Nedbank Cup Nam Phi | 32 | - | - | - | - |
| 2024 | SuperSport United | Cúp Liên Đoàn Nam Phi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SuperSport United | MTN8 Cup Nam Phi | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | TS Galaxy | Nedbank Cup Nam Phi | 9 | - | - | - | - |