Samiru Kwari Abdullahi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Samiru Kwari Abdullahi |
| Ngày sinh | 03/01/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KAMAZ |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/08/2025 | TừJuárez | ĐếnKAMAZ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừKhimki | ĐếnJuárez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừDynamo Makhachkala | ĐếnKhimki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừVeles | ĐếnDynamo Makhachkala | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2023 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnVeles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừVeles | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnVeles | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Juárez | Leagues Cup | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Khimki | Cúp Quốc Gia Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Khimki | VĐQG Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Juárez | VĐQG Mexico | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Khimki | Cúp Quốc Gia Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dynamo Makhachkala | Hạng Nhất Nga | 17 | - | - | - | - |