Samuel Alejandro Sosa Cordero
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Samuel Alejandro Sosa Cordero |
| Ngày sinh | 17/12/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Talleres Córdoba |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừUCV | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừTalleres Córdoba | ĐếnUCV | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừQuerétaro | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừTalleres Córdoba | ĐếnQuerétaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừEmelec | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừTalleres Córdoba | ĐếnEmelec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAcademia Puerto Cabello | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2022 | TừTalleres Córdoba | ĐếnAcademia Puerto Cabello | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAlcorcón | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2020 | TừTalleres Córdoba | ĐếnAlcorcón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừAlcorcón | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2019 | TừTalleres Córdoba | ĐếnAlcorcón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2018 | TừCaracas | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | UCV | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2026 | UCV | VĐQG Venezuela | - | 4 | 4 | - | 3 |
| 2025 | UCV | VĐQG Venezuela | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | UCV | Copa Libertadores | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Venezuela | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Querétaro | VĐQG Mexico | 7 | - | - | - | - |