Samuel Di Carmine
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Samuel Di Carmine |
| Ngày sinh | 29/09/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Livorno |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/08/2025 | TừTrento Calcio 1921 | ĐếnLivorno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừCatania | ĐếnTrento Calcio 1921 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2023 | TừPerugia | ĐếnCatania | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừCremonese | ĐếnPerugia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2021 | TừHellas Verona | ĐếnCremonese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCrotone | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừHellas Verona | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPerugia | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừHellas Verona | ĐếnPerugia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2018 | TừPerugia | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừVirtus Entella | ĐếnPerugia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừPerugia | ĐếnVirtus Entella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2015 | TừJuve Stabia | ĐếnPerugia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2013 | TừCittadella | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừFrosinone | ĐếnCittadella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừFiorentina | ĐếnFrosinone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừQueens Park Rangers | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2008 | TừFiorentina | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừFiorentina U20 | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Trento Calcio 1921 | Serie C: Girone A Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Catania | Serie C: Girone C Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cremonese | VĐQG Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Perugia | Hạng Hai Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cremonese | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Cremonese | Hạng Hai Ý | 29 | - | - | - | - |