Samúel Kári Friðjónsson

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Samúel Kári Friðjónsson |
| Ngày sinh | 22/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atromitos, Valur |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/04/2026 | TừStjarnan | ĐếnValur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2025 | TừTBC | ĐếnStjarnan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừTBC | ĐếnStjarnan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2022 | TừViking | ĐếnAtromitos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừPaderborn | ĐếnViking | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2020 | TừVålerenga | ĐếnPaderborn | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày31/12/2019 | TừViking | ĐếnVålerenga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừVålerenga | ĐếnViking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2016 | TừReading U21 | ĐếnVålerenga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2013 | TừKeflavík | ĐếnReading U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Stjarnan | VĐQG Iceland | - | - | - | - | - |
| 2026 | Valur | VĐQG Iceland | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Stjarnan | VĐQG Iceland | - | - | - | - | - |
| 2025 | Stjarnan | Cúp Quốc Gia Iceland | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stjarnan | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Atromitos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 8 | - | - | - | - |