Samuel Kwame Owusu

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Samuel Kwame Owusu |
| Ngày sinh | 28/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Petah Tikva, Ghana |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừOFK Beograd | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừNEOM SC | ĐếnOFK Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2023 | TừČukarički | ĐếnNEOM SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày22/07/2022 | TừAl-Fayha | ĐếnČukarički | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừAl Ahli | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/10/2020 | TừAl-Fayha | ĐếnAl Ahli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2019 | TừČukarički | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày23/08/2017 | TừTBC | ĐếnČukarički | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừRadnik Surdulica | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/08/2014 | TừVision | ĐếnRadnik Surdulica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ghana | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |
| 2026 | Ghana | Vòng Loại WC Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | OFK Beograd | VĐQG Serbia | - | 3 | 2 | - | 5 |
| 2024 | Ghana | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Čukarički | VĐQG Serbia | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Čukarički | Europa League | 37 | - | - | - | - |