Samuel Mráz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Samuel Mráz |
| Ngày sinh | 13/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Servette, Slovakia |
| Số áo | 90 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừMotor Lublin | ĐếnServette | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2024 | TừVolos NFC | ĐếnMotor Lublin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2023 | TừSpezia | ĐếnVolos NFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAnorthosis | ĐếnSpezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừSpezia | ĐếnAnorthosis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2023 | TừMirandés | ĐếnSpezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừSpezia | ĐếnMirandés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSlovan Bratislava | ĐếnSpezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2021 | TừSpezia | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2021 | TừEmpoli | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừZagłębie Lubin | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2020 | TừEmpoli | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừBrøndby IF | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừEmpoli | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCrotone | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừEmpoli | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2018 | TừŽilina | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày31/01/2017 | TừSenica | ĐếnŽilina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Slovakia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Slovakia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Slovakia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Slovakia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Motor Lublin | VĐQG Ba Lan | - | 14 | 4 | - | 3 |
| 2024-2025 | Motor Lublin | Cúp Ba Lan | 90 | - | - | - | - |