Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Samuel Oluwabukunmi Adeniran |
| Ngày sinh | 30/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 91 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | LASK Linz |
| Hợp đồng | 01/01/2025 - 31/05/2028 |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừPhiladelphia Union | ĐếnLASK Linz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2024 | TừSt. Louis City | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng138,000 € |
| Ngày24/06/2023 | TừSan Antonio | ĐếnSt. Louis City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2023 | TừSt. Louis City | ĐếnSan Antonio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/12/2022 | TừSeattle Sounders | ĐếnSt. Louis City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng94,000 € |
| Ngày30/11/2022 | TừSan Antonio | ĐếnSeattle Sounders | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/06/2022 | TừSeattle Sounders | ĐếnSan Antonio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/12/2021 | TừTacoma Defiance | ĐếnSeattle Sounders | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2021 | TừSeattle Sounders | ĐếnTacoma Defiance | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2021 | TừTacoma Defiance | ĐếnSeattle Sounders | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2021 | TừAtlas Delmenhorst | ĐếnTacoma Defiance | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2020 | TừKickers Emden | ĐếnAtlas Delmenhorst | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | LASK Linz | VĐQG Áo | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LASK Linz | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LASK Linz | Europa League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LASK Linz | Cúp Quốc Gia Áo | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | St. Louis City | Giải nhà nghề Mỹ | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Philadelphia Union | Giải nhà nghề Mỹ | 9 | - | - | - | - |