Samuel Sahin-Radlinger

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Samuel Sahin-Radlinger |
| Ngày sinh | 07/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 198 cm |
| Cân Nặng | 94 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Austria Wien |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2024 | TừAlmere City | ĐếnAustria Wien | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừAustria Wien | ĐếnAlmere City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừRied | ĐếnAustria Wien | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2020 | TừBarnsley | ĐếnRied | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừHannover 96 | ĐếnBarnsley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừBrann | ĐếnHannover 96 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừHannover 96 | ĐếnBrann | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừNürnberg | ĐếnHannover 96 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2014 | TừHannover 96 | ĐếnNürnberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừSK Rapid | ĐếnHannover 96 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2013 | TừHannover 96 | ĐếnSK Rapid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừRied | ĐếnHannover 96 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Austria Wien | VĐQG Áo | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Austria Wien | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Austria Wien | Cúp Quốc Gia Áo | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Almere City | VĐQG Hà Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Almere City | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ried | VĐQG Áo | 1 | - | - | - | - |