Samuel Silvera
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Samuel Silvera |
| Ngày sinh | 25/10/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Middlesbrough, Australia |
| Hợp đồng | 07/07/2023 - 30/06/2026 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừBlackpool | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừBlackpool | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừMiddlesbrough | ĐếnBlackpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2025 | TừPortsmouth | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừMiddlesbrough | ĐếnPortsmouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2023 | TừCentral Coast Mariners | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPaços de Ferreira | ĐếnCentral Coast Mariners | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừNewcastle Jets | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2021 | TừPaços de Ferreira | ĐếnNewcastle Jets | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSanjoanense | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2021 | TừPaços de Ferreira | ĐếnSanjoanense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừCasa Pia | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2020 | TừPaços de Ferreira | ĐếnCasa Pia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2020 | TừCentral Coast Mariners | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừWestern Sydney W. II | ĐếnCentral Coast Mariners | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Middlesbrough | Hạng Nhất Anh | - | 2 | 1 | - | 3 |
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackpool | FA Cup Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackpool | Hạng Hai Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Portsmouth | Hạng Nhất Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackpool | EFL Trophy Anh | 19 | - | - | - | - |