Samuele Longo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Samuele Longo |
| Ngày sinh | 12/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Xerez Deportivo, Antequera |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2026 | TừTBC | ĐếnXerez Deportivo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2025 | TừMilan II | ĐếnAntequera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2024 | TừPonferradina | ĐếnMilan II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừLamia | ĐếnPonferradina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừFC Dordrecht | ĐếnLamia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừVicenza | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừModena | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừVicenza | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừInter | ĐếnVicenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừVenezia | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừInter | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừInter | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCremonese | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừInter | ĐếnCremonese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2019 | TừHuesca | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừInter | ĐếnHuesca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừTenerife | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2017 | TừInter | ĐếnTenerife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGirona | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2016 | TừInter | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừFrosinone | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2015 | TừInter | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2015 | TừCagliari | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2014 | TừInter | ĐếnCagliari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừRayo Vallecano | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừInter | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừHellas Verona | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2013 | TừInter | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừEspanyol | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2012 | TừInter | ĐếnEspanyol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừInternazionale U20 | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừGenoa U19 | ĐếnInternazionale U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừInternazionale U20 | ĐếnGenoa U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Milan II | Serie C: Girone B Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lamia | VĐQG Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lamia | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Dordrecht | Hạng Nhất Hà Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Dordrecht | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Vicenza | Hạng Hai Ý | 21 | - | - | - | - |