Samuele Spalluto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Samuele Spalluto |
| Ngày sinh | 15/02/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Renate, Fiorentina U20, Campobasso |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừRenate | ĐếnCampobasso | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2025 | TừCampobasso | ĐếnRenate | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừLegnago Salus | ĐếnCampobasso | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừCampobasso | ĐếnLegnago Salus | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừMonopoli | ĐếnCampobasso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừTrento Calcio 1921 | ĐếnMonopoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừMonopoli | ĐếnTrento Calcio 1921 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2023 | TừFiorentina | ĐếnMonopoli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừNovara | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừFiorentina | ĐếnNovara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừTernana | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừFiorentina | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừGubbio | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2021 | TừFiorentina U20 | ĐếnGubbio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Legnago Salus | Serie C: Girone B Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Campobasso | Serie C: Girone B Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Trento Calcio 1921 | Serie C: Girone A Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Monopoli | Serie C: Girone C Ý | 99 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ternana | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ternana | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |