Sandro Altunashvili
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sandro Altunashvili |
| Ngày sinh | 19/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Haifa, Wolfsberger AC, Georgia |
| Hợp đồng | 01/01/2026 - |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/01/2026 | TừFC Iberia 1999 | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2026 | TừFC Iberia 1999 | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2025 | TừTBC | ĐếnFC Iberia 1999 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừDinamo Batumi | ĐếnWolfsberger AC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừFC Iberia 1999 | ĐếnDinamo Batumi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừTBC | ĐếnFC Iberia 1999 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Georgia | UEFA Nations League | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wolfsberger AC | VĐQG Áo | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wolfsberger AC | Cúp Quốc Gia Áo | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Georgia | EURO | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wolfsberger AC | VĐQG Áo | 19 | - | - | - | - |