Sandro Ramírez Castillo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sandro Ramírez Castillo |
| Ngày sinh | 09/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Las Palmas |
| Số áo | 19 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,350,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừHuesca | ĐếnLas Palmas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,350,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừLas Palmas | ĐếnHuesca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2022 | TừHuesca | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừGetafe | ĐếnHuesca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2021 | TừHuesca | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày05/10/2020 | TừEverton | ĐếnHuesca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừReal Valladolid | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừEverton | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừReal Sociedad | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2018 | TừEverton | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSevilla | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừEverton | ĐếnSevilla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừMálaga | ĐếnEverton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày07/07/2016 | TừFC Barcelona | ĐếnMálaga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBarcelona II | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBarcelona U19 | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Las Palmas | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Las Palmas | VĐQG Tây Ban Nha | 19 | 9 | 3 | - | 6 |
| 2024-2025 | Las Palmas | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Las Palmas | Giao Hữu CLB | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Las Palmas | VĐQG Tây Ban Nha | 9 | 1 | - | - | - |
| 2023-2024 | Las Palmas | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |