Sang-Gi Min
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sang-Gi Min |
| Ngày sinh | 27/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gwangju |
| Số áo | 39 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2025 | TừPohang Steelers | ĐếnGwangju | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/06/2024 | TừSuwon Bluewings | ĐếnPohang Steelers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừBusan I'Park | ĐếnSuwon Bluewings | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2023 | TừSuwon Bluewings | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gwangju | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 39 | - | - | - | - |
| 2025 | Gwangju | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gwangju | C1 Châu Á | 39 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pohang Steelers | C1 Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024 | Pohang Steelers | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | Suwon Bluewings | Hạng Hai Hàn Quốc | 39 | - | - | - | - |