Santeri Haarala
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Santeri Haarala |
| Ngày sinh | 17/12/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Degerfors, Djurgården, Finland |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/08/2025 | TừDjurgården | ĐếnDegerfors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2024 | TừIlves | ĐếnDjurgården | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừKuPS | ĐếnIlves | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừTPS | ĐếnKuPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2020 | TừIlves II | ĐếnTPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừRoPS | ĐếnIlves II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừIlves | ĐếnRoPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Djurgården | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2025 | Djurgården | VĐQG Thuỵ Điển | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Djurgården | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ilves | Europa Conference League | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Djurgården | Europa Conference League | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Djurgården | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | - | - | - | - |