Santeri Pohjolainen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Santeri Pohjolainen |
| Ngày sinh | 05/08/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TPS |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/03/2025 | TừJäPS | ĐếnTPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2024 | TừTPS | ĐếnJäPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | TPS | Hạng Hai Phần Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | JäPS | Hạng Hai Phần Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2023 | TPS | Hạng Hai Phần Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2022 | TPS | Hạng Hai Phần Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2021 | TPS | Hạng Hai Phần Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2020 | TPS | VĐQG Phần Lan | 32 | - | - | - | - |