Santiago Andrés Mele Castanero
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Santiago Andrés Mele Castanero |
| Ngày sinh | 06/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Monterrey, Uruguay |
| Hợp đồng | 11/06/2025 - 30/06/2029 |
| Số áo | 23 |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,000,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/06/2025 | TừJunior FC | ĐếnMonterrey | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày03/01/2024 | TừPlaza Colonia | ĐếnJunior FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,290,000 € |
| Ngày31/12/2023 | TừJunior FC | ĐếnPlaza Colonia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừPlaza Colonia | ĐếnJunior FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừUnión Santa Fe | ĐếnPlaza Colonia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừPlaza Colonia | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2020 | TừTBC | ĐếnPlaza Colonia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLleida Esportiu | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2018 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnLleida Esportiu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2018 | TừAnkaragücü | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2017 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2017 | TừFénix | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Junior FC | VĐQG Colombia | - | - | - | 1 | 2 |
| 2025 | Junior FC | Copa Sudamericana | 77 | - | - | - | - |
| 2026 | Uruguay | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Junior FC | VĐQG Colombia | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Uruguay | Giao Hữu Quốc Tế | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Junior FC | Cúp Quốc Gia Colombia | 77 | - | - | - | - |