Santiago Nicolás Carrera Sanguinetti
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Santiago Nicolás Carrera Sanguinetti |
| Ngày sinh | 05/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Puntarenas, Bisceglie |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừGuillermo Brown | ĐếnPuntarenas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừLa Luz | ĐếnGuillermo Brown | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừFAS | ĐếnLa Luz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừSud América | ĐếnFAS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2022 | TừDanubio | ĐếnSud América | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2020 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnDanubio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừBisceglie | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừDefensor Sporting | ĐếnBisceglie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừSud América | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2016 | TừLiverpool | ĐếnSud América | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2015 | TừSud América | ĐếnLiverpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừHuracán | ĐếnSud América | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2015 | TừSud América | ĐếnHuracán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừRiver Plate | ĐếnSud América | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Guillermo Brown | Primera B Nacional Argentina | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | La Luz | VĐQG Uruguay | 4 | - | - | - | - |
| 2022 | La Luz | Cúp Quốc Gia Uruguay | 4 | - | - | - | - |
| 2022 | La Luz | Hạng Hai Uruguay | 4 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | FAS | VĐQG El Salvador | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Holstein Kiel | Hạng Hai Đức | 38 | - | - | - | - |