Santipap Ratniyorm
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Santipap Ratniyorm |
| Ngày sinh | 04/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 53 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kanchanaburi |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừChonburi FC | ĐếnKanchanaburi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTrat | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/06/2024 | TừTrat | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừLamphun Warrior | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/06/2022 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2021 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnSuphanburi Football Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừSukhothai | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnSukhothai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2020 | TừChainat Hornbill | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày11/12/2017 | TừSamut Sakhon City | ĐếnChainat Hornbill | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừTrat | ĐếnSamut Sakhon City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừPhitsanulok | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừSCG Muangthong United | ĐếnSamut Sakhon City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2013 | TừSamut Songkhram | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSCG Muangthong United | ĐếnSamut Songkhram | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Chonburi FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Chonburi FC | Cúp FA Thái Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Chonburi FC | Hạng Hai TháI Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Trat | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Chonburi FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Trat | Cúp FA Thái Lan | 24 | - | - | - | - |