Sanzhar Tursunov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sanzhar Tursunov |
| Ngày sinh | 29/12/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lokomotiv |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/01/2024 | TừOKMK | ĐếnLokomotiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừBunyodkor | ĐếnOKMK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừDaejeon Citizen | ĐếnBunyodkor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừAl Kharitiyath | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừVorskla | ĐếnAl Kharitiyath | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2016 | TừUmm-Salal SC | ĐếnVorskla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2016 | TừVorskla | ĐếnUmm-Salal SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2014 | TừOrenburg | ĐếnVorskla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2013 | TừLokomotiv | ĐếnOrenburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Lokomotiv | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OKMK | C1 Châu Á | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | OKMK | VĐQG Uzbekistan | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Lokomotiv | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2023 | OKMK | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2022 | OKMK | VĐQG Uzbekistan | 17 | - | - | - | - |