Sargon Abraham

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sargon Abraham |
| Ngày sinh | 07/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Skövde AIK |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2024 | TừÖrgryte | ĐếnSkövde AIK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2022 | TừDegerfors | ĐếnÖrgryte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2021 | TừIFK Göteborg | ĐếnDegerfors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừDegerfors | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2017 | TừSkövde AIK | ĐếnDegerfors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừIFK Skovde | ĐếnSkövde AIK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừSkövde AIK | ĐếnIFK Skovde | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Skövde AIK | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Skövde AIK | Hạng Hai Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Skövde AIK | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Örgryte | Hạng Hai Thuỵ Điển | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Örgryte | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | Örgryte | Hạng Hai Thuỵ Điển | 7 | - | - | - | - |