Sarpeet Singh
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sarpeet Singh |
| Ngày sinh | 20/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wellington Phoenix, New Zealand |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2026 | TừBačka Topola | ĐếnWellington Phoenix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2025 | TừUnião de Leiria | ĐếnBačka Topola | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2024 | TừHansa Rostock | ĐếnUnião de Leiria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừBayern München II | ĐếnHansa Rostock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừJahn Regensburg | ĐếnBayern München II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừBayern München II | ĐếnJahn Regensburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừJahn Regensburg | ĐếnBayern München II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừBayern München II | ĐếnJahn Regensburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừNürnberg | ĐếnBayern München II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừBayern München II | ĐếnNürnberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừWellington Phoenix | ĐếnBayern München II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng650,000 € |
| Ngày01/06/2017 | TừWellington Phoenix Res | ĐếnWellington Phoenix | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Bačka Topola | VĐQG Serbia | - | 2 | 1 | - | 3 |
| 2025 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | União de Leiria | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | União de Leiria | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 28 | - | - | - | - |
| 2026 | New Zealand | Vòng Loại WC Châu Đại Dương | 10 | - | - | - | - |