Sarut Nasri
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sarut Nasri |
| Ngày sinh | 08/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kanchanaburi, Udon Thani |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừChanthaburi | ĐếnKanchanaburi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2025 | TừPattaya United | ĐếnChanthaburi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừPolice Tero FC | ĐếnPattaya United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2023 | TừPT Prachuap FC | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/06/2022 | TừChonburi FC | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừPT Prachuap FC | ĐếnChonburi FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/12/2021 | TừChonburi FC | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừSamut Songkhram | ĐếnUdon Thani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2015 | TừChainat Hornbill | ĐếnSamut Songkhram | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2014 | TừBangkok | ĐếnChainat Hornbill | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Chanthaburi | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | Chanthaburi | Cúp FA Thái Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | Chanthaburi | Hạng Hai TháI Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | Pattaya United | Cúp FA Thái Lan | 42 | - | - | - | - |
| 2025 | Pattaya United | Hạng Hai TháI Lan | 42 | - | - | - | - |
| 2024 | Pattaya United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 42 | - | - | - | - |