Sascha Horvath
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sascha Horvath |
| Ngày sinh | 22/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | LASK Linz |
| Số áo | 30 |
| Giá trị chuyển nhượng | 400,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/08/2021 | TừHartberg | ĐếnLASK Linz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày05/10/2020 | TừDynamo Dresden | ĐếnHartberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừWacker Innsbruck | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2019 | TừDynamo Dresden | ĐếnWacker Innsbruck | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSturm Graz | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừAustria Wien | ĐếnSturm Graz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/10/2013 | TừAustria Wien II | ĐếnAustria Wien | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAustria Wien | ĐếnAustria Wien II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừAustria Wien II | ĐếnAustria Wien | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | LASK Linz | VĐQG Áo | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LASK Linz | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | LASK Linz | Europa League | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LASK Linz | Cúp Quốc Gia Áo | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | LASK Linz | Giao Hữu CLB | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | LASK Linz | VĐQG Áo | 30 | - | - | - | - |