Satsanapong Wattayuchutikul
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Satsanapong Wattayuchutikul |
| Ngày sinh | 06/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kanchanaburi |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/06/2024 | TừNakhon Pathom | ĐếnKanchanaburi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2023 | TừChiangmai | ĐếnNakhon Pathom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2021 | TừSukhothai | ĐếnChiangmai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2019 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnSukhothai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/10/2019 | TừChiangmai | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnChiangmai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừSamut Prakan City | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừSCG Muangthong United | ĐếnSamut Prakan City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừSamut Prakan City | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừSCG Muangthong United | ĐếnSamut Prakan City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2012 | TừBangkok | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừSCG Muangthong United | ĐếnBangkok | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2011 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2011 | TừSCG Muangthong United | ĐếnSuphanburi Football Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kanchanaburi | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Kanchanaburi | Cúp FA Thái Lan | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Kanchanaburi | Hạng Hai TháI Lan | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Kanchanaburi | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Nakhon Pathom | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Kanchanaburi | Cúp FA Thái Lan | 99 | - | - | - | - |