Sávio Antônio Alves
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sávio Antônio Alves |
| Ngày sinh | 26/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atletico-PR U20, Remo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừRio Ave | ĐếnRemo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừRemo | ĐếnRio Ave | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2024 | TừRio Ave | ĐếnRemo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừGoiás | ĐếnRio Ave | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừRio Ave | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừFerroviária | ĐếnRio Ave | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừFerroviária | ĐếnRio Ave | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừAmérica Mineiro | ĐếnFerroviária | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừFerroviária | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừAmérica Mineiro | ĐếnFerroviária | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừFerroviária | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừLondrina | ĐếnFerroviária | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừFerroviária | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2018 | TừFerroviário | ĐếnFerroviária | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/11/2017 | TừFerroviária | ĐếnFerroviário | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/11/2017 | TừCampinense | ĐếnFerroviária | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/04/2017 | TừFerroviária | ĐếnCampinense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Remo | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Remo | Copa do Brasil | 16 | - | - | - | - |
| 2025 | Remo | Hạng Nhất Brazil | - | - | 2 | - | - |
| 2024 | Remo | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rio Ave | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rio Ave | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 16 | - | - | - | - |