Scott Wootton
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Scott Wootton |
| Ngày sinh | 12/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Perth Glory |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừWellington Phoenix | ĐếnPerth Glory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừMorecambe | ĐếnWellington Phoenix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừPlymouth Argyle | ĐếnMorecambe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừWigan Athletic | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừPlymouth Argyle | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừLeeds United | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2015 | TừRotherham United | ĐếnLeeds United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2014 | TừLeeds United | ĐếnRotherham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2013 | TừManchester United U23 | ĐếnLeeds United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày31/05/2013 | TừPeterborough United | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2013 | TừManchester United U23 | ĐếnPeterborough United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2012 | TừNottingham Forest | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừManchester United U23 | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2012 | TừPeterborough United | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừManchester United U23 | ĐếnPeterborough United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2011 | TừTranmere Rovers | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/11/2010 | TừManchester United U23 | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/10/2010 | TừTranmere Rovers | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2010 | TừManchester United U23 | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừManchester United U18 | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Wellington Phoenix | Cúp Úc | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wellington Phoenix | VĐQG Úc | - | 1 | 1 | - | - |
| 2024 | Wellington Phoenix | Cúp Úc | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wellington Phoenix | VĐQG Úc | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | Wellington Phoenix | Cúp Úc | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Wellington Phoenix | VĐQG Úc | 4 | - | - | - | - |