Se-Jong Ju
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Se-Jong Ju |
| Ngày sinh | 30/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gwangju |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/02/2025 | TừDaejeon Citizen | ĐếnGwangju | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừGamba Osaka | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừDaejeon Citizen | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừGamba Osaka | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừSeoul | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừBusan I'Park | ĐếnSeoul | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gwangju | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 80 | - | - | - | - |
| 2025 | Gwangju | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Gwangju | C1 Châu Á | 80 | - | - | - | - |
| 2024 | Daejeon Citizen | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Daejeon Citizen | VĐQG Hàn Quốc | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Daejeon Citizen | VĐQG Hàn Quốc | 8 | - | - | - | - |