Sead Haksabanovic
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sead Haksabanovic |
| Ngày sinh | 04/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Malmö FF |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừCeltic | ĐếnMalmö FF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừStoke City | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừCeltic | ĐếnStoke City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2022 | TừRubin Kazan | ĐếnCeltic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừDjurgården | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2022 | TừRubin Kazan | ĐếnDjurgården | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừNorrköping | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,500,000 € |
| Ngày12/06/2020 | TừWest Ham United | ĐếnNorrköping | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,600,000 € |
| Ngày11/06/2020 | TừNorrköping | ĐếnWest Ham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2019 | TừWest Ham United | ĐếnNorrköping | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2019 | TừMálaga | ĐếnWest Ham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2018 | TừWest Ham United | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2017 | TừHalmstad | ĐếnWest Ham United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Malmö FF | VĐQG Thuỵ Điển | - | 3 | 4 | - | - |
| 2026 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Malmö FF | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Malmö FF | C1 Châu Âu | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Malmö FF | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Malmö FF | Europa League | 29 | - | - | - | - |