Sean McDermott
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sean McDermott |
| Ngày sinh | 30/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Molde |
| Số áo | 34 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/05/2024 | TừTBC | ĐếnMolde | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2019 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnKristiansund | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừKristiansund | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừUllensaker / Kisa | ĐếnKristiansund | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2016 | TừStart | ĐếnUllensaker / Kisa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừSandnes Ulf | ĐếnStart | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2012 | TừArsenal U21 | ĐếnSandnes Ulf | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2012 | TừLeeds United | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2012 | TừArsenal U21 | ĐếnLeeds United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừArsenal U18 | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2009 | TừVåg | ĐếnArsenal U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Molde | VĐQG Na Uy | - | - | - | - | - |
| 2025 | Molde | Cúp Quốc Gia Na Uy | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Molde | Europa Conference League | 34 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Molde | Europa League | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Molde | Cúp Quốc Gia Na Uy | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Molde | VĐQG Na Uy | 34 | - | - | - | - |