Sean McGinty
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sean McGinty |
| Ngày sinh | 11/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Airdrieonians |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừHamilton Academical | ĐếnAirdrieonians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừAyr United | ĐếnHamilton Academical | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừGreenock Morton | ĐếnAyr United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừPartick Thistle | ĐếnGreenock Morton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừTorquay United | ĐếnPartick Thistle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAldershot Town | ĐếnTorquay United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừRochdale | ĐếnAldershot Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừAldershot Town | ĐếnRochdale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2015 | TừRochdale | ĐếnAldershot Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSheffield United | ĐếnRochdale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừRochdale | ĐếnSheffield United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2014 | TừSheffield United | ĐếnRochdale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2014 | TừNorthampton Town | ĐếnSheffield United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2014 | TừSheffield United | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừManchester United U23 | ĐếnSheffield United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừTranmere Rovers | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2013 | TừManchester United U23 | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2013 | TừCarlisle United | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/11/2012 | TừManchester United U23 | ĐếnCarlisle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2012 | TừOxford United | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2012 | TừManchester United U23 | ĐếnOxford United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2012 | TừMorecambe | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2012 | TừManchester United U23 | ĐếnMorecambe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừManchester United U18 | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừCharlton Athletic U18 | ĐếnManchester United U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hamilton Academical | Cúp Quốc Gia Scotland | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hamilton Academical | Hạng Nhất Scotland | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hamilton Academical | Cúp Liên Đoàn Scotland | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hamilton Academical | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ayr United | Cúp Quốc Gia Scotland | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ayr United | Hạng Nhất Scotland | 5 | - | - | - | - |