Sebastian Anderson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sebastian Anderson |
| Ngày sinh | 08/08/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hartford Athletic |
| Hợp đồng | 06/02/2025 - |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2025 | TừColorado Rapids | ĐếnHartford Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2022 | TừColorado Springs | ĐếnColorado Rapids | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2022 | TừColorado Rapids | ĐếnColorado Springs | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2022 | TừColorado Rapids II | ĐếnColorado Rapids | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2022 | TừColorado Rapids | ĐếnColorado Rapids II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừColorado Springs | ĐếnColorado Rapids | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2021 | TừColorado Rapids | ĐếnColorado Springs | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2020 | TừColorado Springs | ĐếnColorado Rapids | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2020 | TừColorado Rapids | ĐếnColorado Springs | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừColorado Springs | ĐếnColorado Rapids | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/05/2019 | TừColorado Rapids | ĐếnColorado Springs | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Hartford Athletic | USL Championship Mỹ | - | 1 | 1 | - | 3 |
| 2025 | Hartford Athletic | USL Championship Mỹ | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Hartford Athletic | Cúp Mỹ Mở Rộng | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Colorado Rapids | Giải nhà nghề Mỹ | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Colorado Rapids II | MLS Next Pro Mỹ | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Colorado Rapids II | Cúp Mỹ Mở Rộng | 22 | - | - | - | - |