Sebastián Andrés Perez Kirby
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sebastián Andrés Perez Kirby |
| Ngày sinh | 02/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Palestino |
| Hợp đồng | 01/01/2025 - 31/12/2026 |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừUniversidad Católica | ĐếnPalestino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừUnión Española | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừUniversidad Católica | ĐếnUnión Española | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2021 | TừDeportes Iquique | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng318,000 € |
| Ngày01/01/2019 | TừPalestino | ĐếnDeportes Iquique | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừEverton | ĐếnPalestino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPuerto Montt | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừEverton | ĐếnPuerto Montt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2014 | TừPuerto Montt | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừEverton | ĐếnPuerto Montt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừMelipilla | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2010 | TừEverton | ĐếnMelipilla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Palestino | VĐQG Chile | - | - | - | - | 3 |
| 2026 | Palestino | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2025 | Palestino | Cúp Quốc Gia Chile | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Palestino | VĐQG Chile | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Palestino | Copa Sudamericana | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Universidad Católica | Copa Sudamericana | 25 | - | - | - | - |