Sebastián César Helios Ribas Barbato

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sebastián César Helios Ribas Barbato |
| Ngày sinh | 11/03/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rangers, Internazionale U20, Venados |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừFénix | ĐếnRangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2025 | TừAlbion | ĐếnFénix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2024 | TừMontevideo City Torque | ĐếnAlbion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừTBC | ĐếnMontevideo City Torque | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2022 | TừLanús | ĐếnCentral Cordoba SdE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừCentral Cordoba SdE | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2020 | TừLanús | ĐếnCentral Cordoba SdE | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừRosario Central | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừLanús | ĐếnRosario Central | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng310,000 € |
| Ngày03/07/2016 | TừRiver Plate | ĐếnVenados | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2016 | TừFénix | ĐếnRiver Plate | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2015 | TừGenoa | ĐếnFénix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừFC Cartagena | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừGenoa | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừStrasbourg | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừGenoa | ĐếnStrasbourg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/12/2013 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2013 | TừGenoa | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừMonaco | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2012 | TừGenoa | ĐếnMonaco | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừSporting CP | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2012 | TừGenoa | ĐếnSporting CP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừDijon | ĐếnGenoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừInter | ĐếnDijon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2008 | TừSpezia | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừInternazionale U20 | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừJuventud | ĐếnInternazionale U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Rangers | Hạng Hai Chile | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Fénix | Hạng Hai Uruguay | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Albion | Hạng Hai Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2024 | Albion | Cúp Quốc Gia Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2023 | Albion | Cúp Quốc Gia Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2023 | Albion | Hạng Hai Uruguay | - | - | - | - | - |