Sebastian Polter
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sebastian Polter |
| Ngày sinh | 01/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Partizan |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2026 | TừEintracht Braunschweig | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2024 | TừSchalke 04 | ĐếnEintracht Braunschweig | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừDarmstadt 98 | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừSchalke 04 | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày13/08/2021 | TừFortuna Sittard | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2020 | TừFC Union Berlin | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2017 | TừQueens Park Rangers | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày02/07/2015 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,300,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừFC Union Berlin | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2014 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừNürnberg | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnNürnberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Partizan | VĐQG Serbia | - | 2 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Eintracht Braunschweig | Cúp Đức | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Eintracht Braunschweig | Hạng Hai Đức | - | 1 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | Schalke 04 | Hạng Hai Đức | 40 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Darmstadt 98 | Cúp Đức | 40 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Schalke 04 | Cúp Đức | 40 | - | - | - | - |