Sebastian Wimmer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sebastian Wimmer |
| Ngày sinh | 15/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Amstetten, Austria Wien |
| Số áo | 18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừJuniors OÖ | ĐếnAmstetten | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2020 | TừZwickau | ĐếnJuniors OÖ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2019 | TừViktoria Köln | ĐếnZwickau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừPaderborn | ĐếnViktoria Köln | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừWiener Neustadt | ĐếnAustria Wien | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừAustria Wien | ĐếnWiener Neustadt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừSV Horn | ĐếnAustria Wien | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừAustria Wien | ĐếnSV Horn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừParndorf | ĐếnAustria Wien | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2013 | TừAustria Wien | ĐếnParndorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2012 | TừLASK Linz | ĐếnAustria Wien | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Amstetten | Hạng Nhất Áo | - | 5 | 1 | - | 7 |
| 2024-2025 | Amstetten | Cúp Quốc Gia Áo | 18 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Juniors OÖ | Hạng Nhất Áo | 18 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Juniors OÖ | Hạng Nhất Áo | 18 | - | - | - | - |