Sebastiano Esposito
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sebastiano Esposito |
| Ngày sinh | 02/07/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cagliari, Inter |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừInter | ĐếnCagliari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2026 | TừCagliari | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2025 | TừInter | ĐếnCagliari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừEmpoli | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2025 | TừEmpoli | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2024 | TừInter | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSampdoria | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2023 | TừInter | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBari 1908 | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừInter | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừAnderlecht | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừInter | ĐếnAnderlecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBasel | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2021 | TừInter | ĐếnBasel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừVenezia | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừInter | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2021 | TừSPAL | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừInter | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừInternazionale U20 | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cagliari | VĐQG Ý | - | 7 | 5 | - | 6 |
| 2024-2025 | Empoli | VĐQG Ý | - | 8 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Empoli | Cúp Ý | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Italy U21 | Tournoi Maurice Revello | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sampdoria | Hạng Hai Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Inter | Cúp Ý | - | - | - | - | - |