Sebastiano Luperto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sebastiano Luperto |
| Ngày sinh | 06/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cremonese |
| Số áo | 6 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừCagliari | ĐếnCremonese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừEmpoli | ĐếnCagliari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừNapoli | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừEmpoli | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừNapoli | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừEmpoli | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2021 | TừNapoli | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừCrotone | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừNapoli | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừEmpoli | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừNapoli | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPro Vercelli | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2016 | TừNapoli | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừNapoli U20 | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừLecce U20 | ĐếnNapoli U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng490,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừNapoli U20 | ĐếnLecce U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2013 | TừLecce U20 | ĐếnNapoli U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừEmpoli | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cremonese | VĐQG Ý | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025-2026 | Cagliari | VĐQG Ý | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Cagliari | VĐQG Ý | 6 | 1 | 3 | - | 4 |
| 2024-2025 | Cagliari | Cúp Ý | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Empoli | VĐQG Ý | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Empoli | Cúp Ý | 33 | - | - | - | - |